补偿税

bǔ cháng shuìbổ thường thuế

Hán Việt: bổ thường thuế · Pinyin: bǔ cháng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế bù

Đức

  • Handedict Ausgleichsabgabe

Từ liên quan

Gần nghĩa

补偿器 · 补偿的 · 补偿费 · 补偿 · 补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿法