表明自己是正確
biểu minh tự kỉ thị chánh xác
Hán Việt: biểu minh tự kỉ thị chánh xác · Pinyin: biǎo míng zì jǐ shì zhèng què
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 是 (thị) + 正 (chánh) + 確 (xác)
Hán Việt: biểu minh tự kỉ thị chánh xác · Pinyin: biǎo míng zì jǐ shì zhèng què
Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 是 (thị) + 正 (chánh) + 確 (xác)