表明自己是正确

biǎo míng zì jǐ shì zhèng quèbiểu minh tự kỉ thị chánh xác

Hán Việt: biểu minh tự kỉ thị chánh xác · Pinyin: biǎo míng zì jǐ shì zhèng què

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 是 (thị) + 正 (chánh) + 確 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện minh

Đức

  • Handedict rechtfertigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

表明信仰的声明