表现可嘉 biểu hiện khả gia Hán Việt: biểu hiện khả gia Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 可 (khả) + 嘉 (gia)Hán Việtbiểu hiện khả giaCấu tạo表 + 現 + 可 + 嘉 · biểu + hiện + khả + gia nghĩa thành phần: biểu + hiện + khả + gia Từ liên quan Gần nghĩa表现主义 · 表现手段 · 可嘉地 · 表现主义的 · 表现出 · 表现力 · 表现地 · 表现型