錶現層狀態轉換

biǎo xiàn céng zhuàng tài zhuǎn huàn biểu hiện tằng trạng thái chuyển hoán

Hán Việt: biểu hiện tằng trạng thái chuyển hoán · Pinyin: biǎo xiàn céng zhuàng tài zhuǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (hiện) + (tằng) + (trạng) + (thái) + (chuyển) + (hoán)