表示反复的

biểu kì phản phúc đích

Hán Việt: biểu kì phản phúc đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 反 (phản) + 覆 (phúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lặp lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示实在的 · 表示尊敬的