表示变色的

biểu kì biến sắc đích

Hán Việt: biểu kì biến sắc đích

Tổng quan

nhiều sắc, tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 變 (biến) + 色 (sắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều màu

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示多色的 · 表示实在的 · 表示尊敬的