表示轻蔑

biểu kì khinh miệt

Hán Việt: biểu kì khinh miệt

Tổng quan

hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục, sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai, coi thường, miệt thị; lăng nhục, chế giễu, chế nhạo hừ gớm, nói "gớm"

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 輕 (khinh) + 蔑 (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bày tỏ khinh miệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不快 · 表示份量 · 表示异议 · 表示惊讶 · 表示母系 · 表示…的 · 表示不愉快 · 表示不耐烦