表示异议

biǎo shì yì yìbiểu kì dị nghị

Hán Việt: biểu kì dị nghị · Pinyin: biǎo shì yì yì

Tổng quan

(quân sự) có thể bị hô "đứng lại" , có thể không thừa nhận, có thể đòi, có thể yêu cầu (+ with) quở trách, khiển trách; khuyên can, can gián, (+ against) phản đối, phản kháng, phản đối

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 異 (dị) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bày tỏ dị nghị
  • Google Alex v6 biểu thị phản đối

Đức

  • Handedict eine andere Meinung äußern, einen Einwand erheben, gegen etw. sein, etw. dagegen haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

异议人士 · 异议分子 · 异议多的 · 表示不快 · 表示份量 · 表示惊讶 · 表示母系 · 表示…的