表示母系 biểu kì mẫu hệ Hán Việt: biểu kì mẫu hệ Tổng quan đặt theo tên mẹ (bà) (tên), tên đặt theo tên mẹ (bà) Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 母 (mẫu) + 系 (hệ)Hán Việtbiểu kì mẫu hệTừ loạitínhCấu tạo表 + 示 + 母 + 系 · biểu + kì + mẫu + hệ nghĩa thành phần: biểu + kì + mẫu + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đặt theo tên mẹ Từ liên quan Gần nghĩa表示母系的 · 母系制度 · 母系社会 · 表示不快 · 表示份量 · 表示异议 · 表示惊讶 · 表示…的