表面淬火處理滲碳

biǎo miàn cuì huǒ chǔ lǐ shèn tàn biểu diện thối hỏa xử lí sấm thán

Hán Việt: biểu diện thối hỏa xử lí sấm thán · Pinyin: biǎo miàn cuì huǒ chǔ lǐ shèn tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (thối) + (hỏa) + (xử) + (lí) + (sấm) + (thán)