衰减地 suy giảm địa Hán Việt: suy giảm địa Tổng quan ẩm ướt, nhớp nháp Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 地 (địa)Hán Việtsuy giảm địaTừ loạitínhCấu tạo衰 + 減 + 地 · suy + giảm + địa nghĩa thành phần: suy + giảm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ẩm ướt nhớp nháp Từ liên quan Gần nghĩa衰减器 · 衰减 · 衰减场 · 衰减信号 · 衰减前沿 · 衰减电场 · 衰减磁场