衰减信号 suy giảm tín hào Hán Việt: suy giảm tín hào Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtsuy giảm tín hàoCấu tạo衰 + 減 + 信 + 號 · suy + giảm + tín + hào nghĩa thành phần: suy + giảm + tín + hào Từ liên quan Gần nghĩa信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 信号书 · 信号兵 · 信号台 · 信号弹