衰减前沿

shuāi jiǎn qián yánsuy giảm tiền duyên

Hán Việt: suy giảm tiền duyên · Pinyin: shuāi jiǎn qián yán

Tổng quan

Cấu tạo: 衰 (suy) + 減 (giảm) + 前 (tiền) + 沿 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trận suy giảm

Đức

  • Handedict Abbaufront

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰减器 · 衰减地 · 前沿科学 · 前沿阵地 · 衰减信号 · 衰减电场 · 衰减磁场 · 衰减场