衰老期

suy lão kì

Hán Việt: suy lão kì

Tổng quan

Cấu tạo: 衰 (suy) + 老 (lão) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 衰老期 huāilǎoqī n. senescence

Eng

  • Cihui 衰老期 huāilǎoqī n. senescence

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰老的 · 衰老 · 衰老了的 · 衰老了 · 衰老无用 · 衰老现象 · 衰老现象学