衽左

rèn zuǒnhẫm tả

Hán Việt: nhẫm tả · Pinyin: rèn zuǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.左衽。我国古代某些少数民族的服装,前襟向左掩,异于中原一带的右衽。因用以指受外族的统治。

Cấu tạo: 衽 (nhẫm) + 左 (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.左衽。我国古代某些少数民族的服装,前襟向左掩,异于中原一带的右衽。因用以指受外族的统治。

Từ liên quan

Gần nghĩa

左上 · 左下 · 左云 · 左传 · 左侧 · 左倾 · 左傳 · 左傾