静乐

jìng lètĩnh nhạc

Hán Việt: tĩnh nhạc · Pinyin: jìng lè

Tổng quan

huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州[xīn zhōu], Sơn Tây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宁静和乐。

Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州, Sơn Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宁静和乐。

Eng

  • Cihui Jingle county in Xinzhou 忻州, Shanxi

Đức

  • Handedict Jingle (Ort in Shanxi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

静乐县 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭