袄教 ǎo jiào·áo giáo Hán Việt: áo giáo · Pinyin: ǎo jiào Tổng quan Hỏa giáo Cấu tạo: 襖 (áo) + 教 (giáo)Pinyinǎo jiàoHán Việtáo giáoTừ loạidanhCấu tạo襖 + 教 · áo + giáo nghĩa thành phần: áo + giáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hỏa giáo Từ liên quan Gần nghĩa教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨 · 教令 · 教仪