袋装 đại trang Hán Việt: đại trang Tổng quan Cấu tạo: 袋 (đại) + 裝 (trang)Hán Việtđại trangTừ loạitínhCấu tạo袋 + 裝 · đại + trang nghĩa thành phần: đại + trang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng túiBiên soạn in bags; baggedEngCihui 袋裝 àizhuāng attr. in bags; baggedTần suất từ attr. in bags; bagged Từ liên quan Gần nghĩa袋子 · 袋布 · 袋熊 · 袋狼 · 袋的 · 袋鼠 · 装B · 装上