袋熊

dài xióngđại hùng

Hán Việt: đại hùng · Pinyin: dài xióng

Tổng quan

gấu túi wombat (động vật có túi Úc)

Cấu tạo: 袋 (đại) + 熊 (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấu túi
  • Tần suất từ gấu túi (loài dã thú ở châu Uc giống con gấu nhỏ, con cái mang con trong một cái túi); gấu túi wombat (động vật có túi Úc)
  • Biên soạn wombat M:²zhī

Eng

  • JMdict koala (Phascolarctos cinereus)
  • JMdict Tasmanian devil (Sarcophilus harrisii)
  • Cihui wombat (Australian marsupial)
  • Tần suất từ n. <zoo.> wombat M:²zhī

Đức

  • Handedict Wombats (S, Zool)

ja

  • JMdict 袋熊(ふくろぐま)

Từ liên quan

Gần nghĩa

熊人 · 熊倪 · 熊包 · 熊夢 · 熊嶺 · 熊市 · 熊抱 · 熊掌