被判處有期徒刑
bị phán xử hữu kì đồ hình
Hán Việt: bị phán xử hữu kì đồ hình · Pinyin: bèi pàn chù yǒu qī tú xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 判 (phán) + 處 (xử) + 有 (hữu) + 期 (kì) + 徒 (đồ) + 刑 (hình)
Hán Việt: bị phán xử hữu kì đồ hình · Pinyin: bèi pàn chù yǒu qī tú xíng
Cấu tạo: 被 (bị) + 判 (phán) + 處 (xử) + 有 (hữu) + 期 (kì) + 徒 (đồ) + 刑 (hình)