被动助动词

bị động trợ động từ

Hán Việt: bị động trợ động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 被 (bị) + 動 (động) + 助 (trợ) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ động từ bị động
  • Biên soạn passive auxiliary

Eng

  • Cihui 被動助動詞 èidòng zhùdòngcí n. <lg.> passive auxiliary

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词的变化 · 动词结构 · 动词重叠 · 被动免疫 · 被动吸烟 · 被动语态 · 动词不定式 · 动词修饰语