裁軍審議委員會

cái jūn shěn yì wěi yuán huì tài quân thẩm nghị ủy viên hội

Hán Việt: tài quân thẩm nghị ủy viên hội · Pinyin: cái jūn shěn yì wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (quân) + (thẩm) + (nghị) + (ủy) + (viên) + (hội)