装甲板

trang giáp bản

Hán Việt: trang giáp bản

Tổng quan

tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...) áo giáp, yếm (phụ nữ)

Cấu tạo: 裝 (trang) + 甲 (giáp) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tấm giáp
  • Tần suất từ tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...) áo giáp, yếm (phụ nữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装甲兵 · 装甲的 · 装甲舰 · 装甲车 · 裝甲兵 · 裝甲艦 · 甲板 · 甲板夫役