裈衣 côn y Hán Việt: côn y Tổng quan Cấu tạo: 褌 (côn) + 衣 (y)Hán Việtcôn yTừ loạidanhCấu tạo褌 + 衣 · côn + y nghĩa thành phần: côn + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quần lótBiên soạn underwear M:²jiànEngCihui 褌衣 ūnyī* n. underwear M:²jiàn Từ liên quan Gần nghĩa衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹