裕安

yù āndụ an

Hán Việt: dụ an · Pinyin: yù ān

Tổng quan

Yu'an, một quận của thành phố Lu'an 六安市[Lu4an1 Shi4], An Huy

Cấu tạo: 裕 (dụ) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yu'an, một quận của thành phố Lu'an 六安市, An Huy
  • Tần suất từ Yu'an, một quận của thành phố Lu'an 六安市[Lu4an1 Shi4], An Huy

Eng

  • Cihui see 裕安區; 裕安区
  • Tần suất từ see 裕安區, 裕安区[Yu4 an1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

裕安区 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡