裙衬

quần sấn

Hán Việt: quần sấn

Tổng quan

vải canh, váy phồng, (hàng hải) lưới chống thuỷ lôi

Cấu tạo: 裙 (quần) + 襯 (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vải lót váy
  • Tần suất từ vải canh, váy phồng, (hàng hải) lưới chống thuỷ lôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

衬句 · 衬垫 · 衬套 · 衬字 · 衬布 · 衬底 · 衬托 · 衬映