裝B zhuāng bī Pinyin: zhuāng bī Tổng quan biến thể của 裝屄 Cấu tạo: 裝 (trang) + BPinyinzhuāng bīTừ loạitínhCấu tạo裝 + B Nghĩa ViệtCihui 装屄EngCihui variant of 裝屄; 装屄 Từ liên quan Gần nghĩaBM · B格 · B站 · B超 · 裝上 · 裝作 · 裝佯 · 裝修