裤子

kù zikhố tử

Hán Việt: khố tử · Pinyin: kù zi

Tổng quan

biến thể của 褲子

新华 · Tân Hoa Đại lục

穿在腰部以下的衣服,有裤腰、裤裆和两条裤腿一条~。

Cấu tạo: 袴 (khố) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 裤子, quần dài
  • Cihui quần tây
  • Biên soạn trousers; pants M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿在腰部以下的衣服,有裤腰、裤裆和两条裤腿一条~。

Eng

  • Cihui variant of 褲子; 裤子, trousers; pants

Đức

  • Handedict Hose

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿