製造商

zhì zào shāngchế tạo thương

Hán Việt: chế tạo thương · Pinyin: zhì zào shāng

Tổng quan

công ty sản xuất

新华 · Tân Hoa Đại lục

擁有生產設備並僱用工人,把原料製成產品的商人。

Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sản xuất
  • Tần suất từ người chế tạo, người sản xuất, nhà công nghiệp; chủ xí nghiệp, chủ xưởng
  • Biên soạn 製造商 hìzàoshāng n. manufacturer M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擁有生產設備並僱用工人,把原料製成產品的商人。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manufacturer

Eng

  • Cihui manufacturing company
  • Tần suất từ 製造商 hìzàoshāng n. manufacturer M:²wèi

Đức

  • Handedict Hersteller

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造業 · 制造人 · 製造廠 · 制造的 · 製造者 · 製造局 · 製造 · 制造业的