複合關係代名詞
phức hợp quan hệ đại danh từ
Hán Việt: phức hợp quan hệ đại danh từ
Tổng quan
Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 代 (đại) + 名 (danh) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 複合關係代名詞 ùhé guānxi dàimíngcí n. <lg.> compound relative pronoun