褒奬

bao tưởng

Hán Việt: bao tưởng

Tổng quan

Khen thưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

表扬和奖励:~有功人员, 在大桥落成庆典上,许多先进工作者受到了~。

Cấu tạo: 褒 (bao) + 奖 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khen thưởng

Từ liên quan

Gần nghĩa

奖券 · 奖励 · 奖品 · 奖售 · 奖惩 · 奖挹 · 奖掖 · 奖旗