褓繈 bảo cưỡng Hán Việt: bảo cưỡng Tổng quan Cấu tạo: 褓 (bảo) + 𫄶 (cưỡng)Hán Việtbảo cưỡngCấu tạo褓 + 𫄶 · bảo + cưỡng nghĩa thành phần: bảo + cưỡng Từ liên quan Gần nghĩa繈褓 · 褓姆 · 褓母 · 繈係 · 繈屬 · 繈抱 · 繈杖 · 繈至