繈杖

cưỡng trượng

Hán Việt: cưỡng trượng

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄶 (cưỡng) + 杖 (trượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 繈褓 · 杖头木偶