繈至

cưỡng chí

Hán Việt: cưỡng chí

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄶 (cưỡng) + 至 (chí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繈褓 · 至上 · 至于 · 至交 · 至亲 · 至人 · 至仁 · 至今