褓衣 bảo y Hán Việt: bảo y Tổng quan Cấu tạo: 褓 (bảo) + 衣 (y)Hán Việtbảo yCấu tạo褓 + 衣 · bảo + y nghĩa thành phần: bảo + y Từ liên quan Gần nghĩa衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹