褫削

sỉ tước

Hán Việt: sỉ tước

Tổng quan

Cấu tạo: 褫 (sỉ) + 削 (tước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

削价 · 削减 · 削去 · 削发 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖