褶积

điệp tích

Hán Việt: điệp tích

Tổng quan

tích chập

Cấu tạo: 褶 (điệp) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích chập
  • Tần suất từ tích chập

Từ liên quan

Gần nghĩa

积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰 · 积分 · 积劳 · 积压