褻侮 xiè wǔ·tiết vũ Hán Việt: tiết vũ · Pinyin: xiè wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻慢侮弄。 Cấu tạo: 褻 (tiết) + 侮 (vũ)Pinyinxiè wǔHán Việttiết vũCấu tạo褻 + 侮 · tiết + vũ nghĩa thành phần: tiết + vũ Từ liên quan Gần nghĩa褻慢 · 褻昵 · 褻服 · 褻瀆 · 亵衣 · 褻黷 · 侮弄 · 侮慢