牋修

tiên tu

Hán Việt: tiên tu

Tổng quan

Cấu tạo: 牋 (tiên) + 修 (tu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙