牋啟 tiên khải Hán Việt: tiên khải Tổng quan Cấu tạo: 牋 (tiên) + 启 (khải)Hán Việttiên khảiCấu tạo牋 + 启 · tiên + khải nghĩa thành phần: tiên + khải Từ liên quan Gần nghĩa启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封 · 启明