襪褲 wà kù·miệt khố Hán Việt: miệt khố · Pinyin: wà kù Tổng quan quần legging Cấu tạo: 襪 (miệt) + 褲 (khố)Pinyinwà kùHán Việtmiệt khốTừ loạidanhCấu tạo襪 + 褲 · miệt + khố nghĩa thành phần: miệt + khố Nghĩa ViệtCihui quần tấtCihui LT:條Cihui 条,雙Cihui 双Biên soạn pantyhose M:¹tiáoEngCihui leggings; tights; 条,雙; 双 Từ liên quan Gần nghĩa袜吊 · 袜商 · 襪套 · 襪子 · 襪帶 · 袜筒 · 襪類 · 褲兜