襪類

wà lèimiệt loại

Hán Việt: miệt loại · Pinyin: wà lèi

Tổng quan

hàng dệt kim

Cấu tạo: 襪 (miệt) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng dệt kim
  • Google Alex v6 loại bít tất
  • Tần suất từ hàng dệt kim

Đức

  • Handedict Strumpfware

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 類書 · 類似 · 類別 · 類化 · 類同 · 類型