襯墊紙的壓緊板條
sấn điếm chỉ đích áp khẩn bản điều
Hán Việt: sấn điếm chỉ đích áp khẩn bản điều · Pinyin: chèn diàn zhǐ de yā jǐn bǎn tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 襯 (sấn) + 墊 (điếm) + 紙 (chỉ) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 緊 (khẩn) + 板 (bản) + 條 (điều)