襳饬 xiān chì Pinyin: xiān chì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"襳饰"。 Cấu tạo: 襳 + 飭 (sức)Pinyinxiān chìCấu tạo襳 + 飭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"襳饰"。 Từ liên quan Gần nghĩa襳䙰 · 飭令 · 飭厲 · 飭整 · 飭躬 · 饬令 · 襳1. · 襳2.