飭整 sức chỉnh Hán Việt: sức chỉnh Tổng quan Sửa sang cho ngay ngắn Cấu tạo: 饬 (sức) + 整 (chỉnh)Hán Việtsức chỉnhCấu tạo饬 + 整 · sức + chỉnh nghĩa thành phần: sức + chỉnh Từ liên quan Gần nghĩa整个 · 整人 · 整体 · 整修 · 整個 · 整備 · 整儿 · 整兒