西伯利亞哈士奇

Xībólìyǎ hàshiqí tây bá lợi á cáp sĩ kì

Hán Việt: tây bá lợi á cáp sĩ kì · Pinyin: Xībólìyǎ hàshiqí

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bá) + (lợi) + (á) + (cáp) + (sĩ) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Siberian Husky