西伯利亚花栗鼠

xī bó lì yà huā lì shǔ tây bá lợi á hoa lật thử

Hán Việt: tây bá lợi á hoa lật thử · Pinyin: xī bó lì yà huā lì shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bá) + (lợi) + (á) + (hoa) + (lật) + (thử)