西北農林科技大學

xī běi nóng lín kē jì dà xué tây bắc nông lâm khoa kĩ đại học

Hán Việt: tây bắc nông lâm khoa kĩ đại học · Pinyin: xī běi nóng lín kē jì dà xué

Tổng quan

Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cấu tạo: 西 (tây) + (bắc) + (nông) + (lâm) + (khoa) + (kĩ) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Eng

  • CC-CEDICT Northwest A&F University
  • Cihui Northwest Agriculture and Forestry University