西安電影製片廠
tây an điện ảnh chế phiến xưởng
Hán Việt: tây an điện ảnh chế phiến xưởng
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 安 (an) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 製 (chế) + 片 (phiến) + 廠 (xưởng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 西安電影制片廠 ī'ān Diànyǐng Zhìpiànchǎng n. Xi'an Film Studios