西方馬腦炎病毒
tây phương mã não viêm bệnh độc
Hán Việt: tây phương mã não viêm bệnh độc · Pinyin: xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú
Tổng quan
virus viêm não ngựa Tây phương
Cấu tạo: 西 (tây) + 方 (phương) + 馬 (mã) + 腦 (não) + 炎 (viêm) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)
Nghĩa
Việt
- Cihui virus viêm não ngựa Tây phương
Eng
- CC-CEDICT western equine encephalitis (WEE) virus
- Cihui western equine encephalitis (WEE) virus